Sự khác biệt giữa một người đánh bạc và một nhà giao dịch chuyên nghiệp nằm ở hai từ: Kỷ luật và Hệ thống.
Cẩm nang Chiến lược Giao dịch Chuyên sâu (Trading Playbook), được thiết kế dựa trên sự kết hợp giữa Price Action (Hành động giá), VSA (Phân tích giá và khối lượng) và tư duy quản trị rủi ro chặt chẽ.
Phân Tích Các Điểm Mua Tối Ưu (Optimal Entry Points)
Trong giao dịch theo xu hướng, việc chọn đúng điểm mua quyết định 50% thành công, 50% còn lại là cách bạn xử lý vị thế đó.
Breakout (Điểm Phá Vỡ)
- Cơ chế: Giá vượt qua một vùng kháng cự quan trọng (đỉnh cũ hoặc biên trên của mô hình tích lũy) với xung lực mạnh.
- Tâm lý: Phe mua áp đảo hoàn toàn phe bán. Những người bán khống (Short sellers) buộc phải cắt lỗ (Cover hàng), cộng hưởng với dòng tiền mới tạo ra sự bùng nổ.
- Đặc điểm VSA: Nến tăng thân dài (Marubozu hoặc đóng cửa gần mức cao nhất) đi kèm Volume đột biến (tối thiểu > 150% trung bình 20 phiên).
Retest (Kiểm Tra Lại)
- Cơ chế: Sau khi Breakout, giá quay lại kiểm tra vùng kháng cự vừa bị phá vỡ (nay trở thành hỗ trợ).
- Tâm lý: Những người lỡ chuyến tàu Breakout đang chờ mua, và những người đã mua đang kiểm chứng xem lực cầu có đủ mạnh để giữ giá không.
- Đặc điểm VSA: Giá giảm nhẹ về vùng hỗ trợ với biên độ nến hẹp và Volume thấp (cạn cung).
Pullback (Điều Chỉnh Trong Xu Hướng)
- Cơ chế: Giá đang trong Uptrend rõ ràng, điều chỉnh về các đường trung bình động (MA) hoặc vùng hỗ trợ ngang.
- Tâm lý: Chốt lời ngắn hạn gặp dòng tiền chờ mua giá rẻ (Buy the dip).
- Đặc điểm VSA: Quá trình giảm có Volume giảm dần. Điểm mua xuất hiện khi có nến đảo chiều (Pinbar, Engulfing) tại vùng hỗ trợ/MA.
Pocket Pivot (Điểm Xoay Trong Nền)
- Cơ chế: Điểm mua sớm ngay bên trong nền giá tích lũy, trước khi có Breakout chính thức.
- Đặc điểm VSA: Giá bật tăng mạnh từ đường MA10 hoặc MA50 bên trong nền giá. Volume của phiên Pocket Pivot phải lớn hơn Volume của bất kỳ phiên giảm (down day) nào trong 10 phiên trước đó.
So sánh Ưu/Nhược điểm
| Loại Điểm Mua | Ưu điểm | Nhược điểm | Điều kiện tối ưu |
|---|---|---|---|
| Breakout | Lợi nhuận nhanh, xác nhận xu hướng ngay lập tức. | Dễ gặp Bull Trap (phá vỡ giả), điểm dừng lỗ xa. | Uptrend mạnh, thị trường sôi động. |
| Retest | An toàn hơn, tỷ lệ R:R (Rủi ro/Lợi nhuận) tốt hơn. | Có thể bị lỡ tàu nếu giá tăng luôn không quay lại. | Thị trường bền vững, tăng từ từ. |
| Pullback | Mua được giá vốn tốt, rủi ro thấp. | Tâm lý sợ hãi khi bắt dao rơi nếu không phân biệt được chỉnh hay gãy. | Uptrend trung/dài hạn bền vững. |
| Pocket Pivot | Vị thế sớm, giá vốn cực tốt. | Nền giá có thể kéo dài thêm khiến vốn bị chôn chân. | Giai đoạn tích lũy (Sideway) trong Uptrend. |
Điều Kiện Kích Hoạt Lệnh (Entry Triggers)
Để biến một ý tưởng thành một lệnh giao dịch, cần tuân thủ Checklist xác nhận (Confirmation Checklist).
Tương quan Giá – Khối Lượng (Price-Volume Analysis)
Đây là "trái tim" của VSA. Một điểm mua hợp lệ (Valid Entry) cần thỏa mãn:
Quy luật Nỗ lực vs. Kết quả: Nỗ lực (Volume) tăng thì Kết quả (Giá) phải tăng tương ứng.
Tốt: Volume cao + Giá tăng mạnh, đóng cửa cao nhất phiên.
Xấu: Volume cực cao nhưng giá không tăng hoặc tạo râu trên dài (Churning – Xả hàng).
Sự cạn kiệt (Dry up): Trước khi bùng nổ, thường có các phiên "Test cung" với Volume cực thấp và biên độ giá siêu hẹp (Tight closing).
Vai trò của Chỉ báo Kỹ thuật (Technical Filters)
Sử dụng chỉ báo để lọc nhiễu, không dùng để ra quyết định độc lập.
Đường MA (Moving Averages):
MA10/20: Dùng cho giao dịch ngắn hạn (Swing). Giá phải nằm trên các đường này và hướng lên.
MA50: "Đường bảo vệ của tổ chức". Cổ phiếu mạnh hiếm khi thủng MA50 sâu.
MA200: Xác định xu hướng dài hạn. Chỉ mua khi giá > MA200.
RSI (Relative Strength Index):
Không sợ RSI > 70 trong Uptrend mạnh (đó là vùng siêu kiếm tiền).
Cần chú ý RSI Positive Reversal (Giá tạo đáy thấp hơn nhưng RSI tạo đáy cao hơn trong xu hướng tăng) tại các nhịp Pullback.
Bollinger Bands:
Thắt nút cổ chai (Squeeze): Báo hiệu biến động sắp tới. Mua khi giá mở biên trên (Band Walk).
Chiến Lược Đi Vốn & Nhồi Lệnh (Position Sizing & Pyramiding)
Nguyên tắc vàng: "Losers average losers" (Chỉ kẻ thua cuộc mới trung bình giá xuống). Chúng ta chỉ nhồi lệnh khi ĐANG THẮNG.
Quy tắc Mở Vị thế Thăm dò (Initial Position)
Không bao giờ "All-in" tại một điểm.
- Tỷ trọng: 30% – 50% tổng lượng định mua.
- Thời điểm: Tại điểm Pocket Pivot hoặc Breakout sớm khỏi nền giá.
- Mục đích: Để thị trường chứng minh nhận định của bạn là đúng trước khi mạo hiểm toàn bộ số vốn.
Kỹ thuật Nhồi Lệnh (Pyramiding)
Tăng quy mô vị thế khi giá xác nhận xu hướng, giúp lãi kép hoạt động.
Mô hình Kim tự tháp (Scale-in):
Lần 1 (Nền giá/Pocket Pivot): 50% vốn.
Lần 2 (Breakout/Retest thành công): 30% vốn.
Lần 3 (Pullback đầu tiên): 20% vốn.
Lưu ý: Giá vốn trung bình sẽ tăng lên, nhưng rủi ro giảm đi vì bạn đang dùng "lợi nhuận đệm" để bảo vệ.
Điều kiện kỹ thuật để nhồi lệnh:
Giá phải cao hơn giá vốn lần 1 ít nhất 2-3%.
Volume tại điểm nhồi lệnh phải đạt tiêu chuẩn (tương tự điểm mua mới).
Không nhồi lệnh khi giá đã chạy quá xa nền tảng (quá 20-25% từ điểm Breakout) – đây là vùng rủi ro (Extended).
Nhận Diện Bẫy & Quản Trị Rủi Ro (Risk Management)
Phân biệt Breakout thật và Bull Trap (Bẫy Tăng Giá)
Sử dụng VSA để soi "ruột" của cây nến:
Dấu hiệu Bull Trap:
Giá vượt kháng cự đầu phiên nhưng cuối phiên bị bán ngược, đóng cửa < 50% thân nến (tạo nến Shooting Star hoặc Gravestone Doji).
Volume cao nhưng giá không thể đóng cửa ở mức cao nhất (Lực cung treo lơ lửng).
Breakout xảy ra khi RSI đã phân kỳ âm hoặc đang quá mua cực đại (>85).
Kịch bản hành động: Nếu mua Breakout xong, giá quay đầu giảm thủng đáy cây nến Breakout đó Thoát hàng ngay lập tức.
Rủi ro "Bắt Dao Rơi" (Falling Knife)
- Tư duy: Một cổ phiếu đang giảm mạnh giống như con dao rơi. Bắt nó, bạn đứt tay. Hãy để nó rơi xuống sàn, cắm xuống đất, rung lắc chán chê rồi mới nhặt.
- Quy tắc 3 Không:
- KHÔNG mua khi giá nằm dưới MA50 đang dốc xuống.
- KHÔNG mua khi chưa thấy sự "Cạn cung" (Volume thấp đi ngang).
- KHÔNG trung bình giá xuống để gỡ lỗ.
Kỷ luật Cắt lỗ & Chốt lời (Exit Strategy)
Stop-loss (Cắt lỗ – Lưới an toàn):
Quy tắc 7-8%: Cắt lỗ tuyệt đối nếu lỗ 7-8% từ giá vốn trung bình (Quy tắc của William O'Neil).
Cắt lỗ kỹ thuật: Đặt ngay dưới đáy của nền giá gần nhất hoặc dưới đường MA20/50. Nếu thủng Bán.
Trailing Stop (Bảo vệ lợi nhuận):
Khi lãi > 15-20%: Dời điểm Stop-loss về điểm hòa vốn (Breakeven).
Sử dụng đường MA10 hoặc MA20 làm đường Trailing Stop. Giá đóng cửa dưới MA20 Bán 50% hoặc toàn bộ.
TÓM TẮT QUY TRÌNH THỰC CHIẾN (CHEAT SHEET)
- Xu hướng thị trường chung (Index): Có đang Uptrend hoặc Sideway tích cực không?
- Cổ phiếu: Có nền giá tích lũy đẹp (Cốc tay cầm, Nền phẳng…) không?
- Điểm vào:
- Kịch bản: Giá Breakout nền với Volume > 150% trung bình.
- Hành động: Mua 50% vị thế.
- Quản trị:
- Sai: Giá quay đầu giảm 4% Cắt 1/2. Giảm 8% Cắt hết.
- Đúng: Giá tăng, Retest thành công hoặc Break tiếp mô hình nhỏ Nhồi thêm 30%, rồi 20%. Dời Stop-loss lên.